亲自参加 thân tự tham gia Hán Việt: thân tự tham gia Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 自 (tự) + 參 (tham) + 加 (gia)Hán Việtthân tự tham giaTừ loạitínhCấu tạo親 + 自 + 參 + 加 · thân + tự + tham + gia nghĩa thành phần: thân + tự + tham + gia Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tự tham giaMainlandKaggle Zh-Vi get one's feet wetEngCihui get one's feet wet Từ liên quan Gần nghĩa亲自出马 · 亲自动手 · 参加宴会 · 参加暴动 · 参加比赛 · 参加活动 · 参加辩论 · 親自往洽