亲自的

thân tự đích

Hán Việt: thân tự đích

Tổng quan

cá nhân, tư, riêng, nói đến cá nhân, ám chỉ cá nhân, chỉ trích cá nhân, nhân cách hoá, là hiện thân của

Cấu tạo: 親 (thân) + 自 (tự) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá nhân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi personal

Từ liên quan

Gần nghĩa

亲自 · 亲自出马 · 亲自动手 · 親自往洽 · 亲自签名的 · 亲自参加 · 亲自挂帅 · 亲自斟酒