亲自签名的

thân tự thiêm danh đích

Hán Việt: thân tự thiêm danh đích

Tổng quan

(thuộc) khoa nghiên cứu tên riêng

Cấu tạo: 親 (thân) + 自 (tự) + 簽 (thiêm) + 名 (danh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự ký tên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi onomastic

Từ liên quan

Gần nghĩa

亲自出马 · 亲自动手 · 親自往洽 · 亲自参加 · 亲自挂帅 · 亲自斟酒 · 亲自申请 · 亲自致候