亹煥 wěi huàn·vỉ hoán Hán Việt: vỉ hoán · Pinyin: wěi huàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.光彩美丽。 Cấu tạo: 亹 (vỉ) + 煥 (hoán)Pinyinwěi huànHán Việtvỉ hoánCấu tạo亹 + 煥 · vỉ + hoán nghĩa thành phần: vỉ + hoán Từ liên quan Gần nghĩa亹亹 · 煥發 · 煥新 · 焕然 · 煥然 · 亹亹不倦 · 焕然一新 · 焕发青春