人员组成
nhân viên tổ thành
Hán Việt: nhân viên tổ thành · Pinyin: rén yuán zǔ chéng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bố trí nhân sự
Mainland
- Kaggle Zh-Vi manning
Eng
- Cihui manning
- Tần suất từ manning
Đức
- Handedict bemannen
Hán Việt: nhân viên tổ thành · Pinyin: rén yuán zǔ chéng