人均佔有森林面積

rén jūn zhàn yǒu sēn lín miàn jī nhân quân chiêm hữu sâm lâm diện tích

Hán Việt: nhân quân chiêm hữu sâm lâm diện tích · Pinyin: rén jūn zhàn yǒu sēn lín miàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (quân) + (chiêm) + (hữu) + (sâm) + (lâm) + (diện) + (tích)