人均寿命

rén jūn shòu mìngnhân quân thọ mệnh

Hán Việt: nhân quân thọ mệnh · Pinyin: rén jūn shòu mìng

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 均 (quân) + 壽 (thọ) + 命 (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuổi thọ bình quân

Đức

  • Handedict durchschnittliche Lebenserwartung

Từ liên quan

Gần nghĩa

寿命不长 · 寿命测定 · 壽命無數劫 · 壽命無有量 · 壽命無量願 · 壽命相 · 壽命經 · 壽命陀羅尼經