人工制造

nhân công chế tạo

Hán Việt: nhân công chế tạo

Tổng quan

làm sẵn, đúc sẵn (các bộ phận của một toà nhà)

Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 製 (chế) + 造 (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế tạo sẵn
  • Tần suất từ làm sẵn, đúc sẵn (các bộ phận của một toà nhà)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prefabricate

Eng

  • Tần suất từ prefabricate

Từ liên quan

Gần nghĩa

人工免疫 · 人工受孕 · 人工吹气 · 人工呼吸 · 人工授精 · 人工推动 · 人工搬运 · 人工智慧