人師子 nhân sư tử Hán Việt: nhân sư tử Tổng quan (術語)Nṛsiṃha,佛之稱號。佛於人中最勇雄,猶如師子也。智度論八曰:「佛名人師子。」☸ Cấu tạo: 人 (nhân) + 师 (sư) + 子 (tử)Hán Việtnhân sư tửCấu tạo人 + 师 + 子 · nhân + sư + tử nghĩa thành phần: nhân + sư + tử Nghĩa ViệtCihui (術語)Nṛsiṃha,佛之稱號。佛於人中最勇雄,猶如師子也。智度論八曰:「佛名人師子。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa師子乳 · 師子冑 · 師子吼 · 師子國 · 師子坐 · 師子座 · 師子王 · 師子筋