師子王 sư tử vương Hán Việt: sư tử vương Tổng quan (譬喻)師子中之王也,譬佛菩薩無一切畏者曰師子王。無量壽經下曰:「如師子王無所畏故。」☸ Cấu tạo: 师 (sư) + 子 (tử) + 王 (vương)Hán Việtsư tử vươngCấu tạo师 + 子 + 王 · sư + tử + vương nghĩa thành phần: sư + tử + vương Nghĩa ViệtCihui (譬喻)師子中之王也,譬佛菩薩無一切畏者曰師子王。無量壽經下曰:「如師子王無所畏故。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa師子乳 · 師子冑 · 師子吼 · 師子國 · 師子坐 · 師子座 · 師子筋 · 師子鎧