師子筋 sư tử cân Hán Việt: sư tử cân Tổng quan (物名)見師絃條。☸ Cấu tạo: 师 (sư) + 子 (tử) + 筋 (cân)Hán Việtsư tử cânCấu tạo师 + 子 + 筋 · sư + tử + cân nghĩa thành phần: sư + tử + cân Nghĩa ViệtCihui (物名)見師絃條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa師子乳 · 師子冑 · 師子吼 · 師子國 · 師子坐 · 師子座 · 師子王 · 師子鎧