人怯馬弱,不習之過
Pinyin: rén qiè mǎ ruò,bù xí zhī guò
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 怯 (khiếp) + 馬 (mã) + 弱 (nhược) + , + 不 (bất) + 習 (tập) + 之 (chi) + 過 (quá)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人胆怯,马懦弱,是由于没有很好训练的缘故。原指将士临阵怯敌,是由于平时缺乏锻炼。后泛指做任何事情平时都要练好基本功。
Pinyin: rén qiè mǎ ruò,bù xí zhī guò
Cấu tạo: 人 (nhân) + 怯 (khiếp) + 馬 (mã) + 弱 (nhược) + , + 不 (bất) + 習 (tập) + 之 (chi) + 過 (quá)