人無剛骨,安身不牢

rén wú gāng gǔ,ān shēn bù láo

Pinyin: rén wú gāng gǔ,ān shēn bù láo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (vô) + (cương) + (cốt) + + (an) + (thân) + (bất) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人没有坚硬的骨头,身体就站不起来。比喻人无坚强的意志品格,就难以立身行事。