人民广场

rén mín guǎng chǎngnhân dân quảng tràng

Hán Việt: nhân dân quảng tràng · Pinyin: rén mín guǎng chǎng

Tổng quan

Quảng trường Nhân Dân, Thượng Hải

Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quảng trường Nhân Dân
  • Tần suất từ Quảng trường Nhân Dân, Thượng Hải

Từ liên quan

Gần nghĩa

人民代表 · 人民党员 · 人民公敌 · 人民公社 · 人民利益 · 人民团体 · 人民币元 · 人民战争