人种偏见

nhân chủng thiên kiến

Hán Việt: nhân chủng thiên kiến

Tổng quan

chủ nghĩa, sự mâu thuẫn chủng tộc chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

Cấu tạo: 人 (nhân) + 種 (chủng) + 偏 (thiên) + 見 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kỳ thị chủng tộc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi racialism

Từ liên quan

Gần nghĩa

人种学地 · 人种学的 · 人种学者 · 人种间的 · 人种上 · 人种学 · 人种植物学 · 人种混合的