人而無信,不知其可
Pinyin: rén ér wú xìn,bù zhī qí kě
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 而 (nhi) + 無 (vô) + 信 (tín) + , + 不 (bất) + 知 (tri) + 其 (kì) + 可 (khả)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 信:信用;其:那;可:可以,行。一个人不讲信用,真不知道怎么能行。指人不讲信用是不行的。
- Tân Hoa Tự Điển 信信用;其那;可可以,行。一个人不讲信用,真不知道怎么能行。指人不讲信用是不行的。