人行机器人

nhân hành ki khí nhân

Hán Việt: nhân hành ki khí nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 行 (hành) + 機 (ki) + 器 (khí) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 robot hình người
  • Biên soạn anthropomorphic robot

Eng

  • Cihui 人行機器人 énxíng jīqìrén n. anthropomorphic robot

Từ liên quan

Gần nghĩa

人行横道线 · 人行地下通道 · 人行横道 · 人行穿越道 · 人行天桥 · 人行小径 · 人行林阴/荫道