人類免疫缺陷病毒

rén lèi miǎn yì quē xiàn bìng dú nhân loại miễn dịch khuyết hãm bệnh độc

Hán Việt: nhân loại miễn dịch khuyết hãm bệnh độc · Pinyin: rén lèi miǎn yì quē xiàn bìng dú

Tổng quan

virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)

Cấu tạo: (nhân) + (loại) + (miễn) + (dịch) + (khuyết) + (hãm) + (bệnh) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)

Eng

  • CC-CEDICT human immunodeficiency virus (HIV)
  • Cihui human immunodeficiency virus (HIV)