人馬座

rén mǎ zuònhân mã tọa

Hán Việt: nhân mã tọa · Pinyin: rén mǎ zuò

Tổng quan

TOẠ chòm nhân mã; chòm sao nhân mã

新华 · Tân Hoa Đại lục

黄道十二星座之一。参看573页; 。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.星座名。位於南天,黃道星座之一,約相當於中國的箕宿、斗宿。目前冬至點在此星座內。銀河系中心亦位於此方向。 2.在西洋占星術中也稱為「射手座」,被視為主宰十一月二十二日至十二月二十二日前後的命宮。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 馬 (mã) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chòm Nhân Mã
  • VietPhrases chòm sao nhân mã
  • Biên soạn Sagittarius

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.星座名。位於南天,黃道星座之一,約相當於中國的箕宿、斗宿。目前冬至點在此星座內。銀河系中心亦位於此方向。 2.在西洋占星術中也稱為「射手座」,被視為主宰十一月二十二日至十二月二十二日前後的命宮。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄道十二星座之一。参看573页; 。

Eng

  • Cihui Sagittarius (constellation and sign of the zodiac)

Đức

  • Handedict Sagittarius, Schütze (Sternbild) (S, Astron)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人馬宮 · 人馬臂 · 人馬 · 人马平安 · 人马星座 · 人马齐备