人马星座 nhân mã tinh tọa Hán Việt: nhân mã tinh tọa Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 馬 (mã) + 星 (tinh) + 座 (tọa)Hán Việtnhân mã tinh tọaTừ loạidanhCấu tạo人 + 馬 + 星 + 座 · nhân + mã + tinh + tọa nghĩa thành phần: nhân + mã + tinh + tọa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Nhân MãMainlandKaggle Zh-Vi centaurusEngCihui centaurus Từ liên quan Gần nghĩa星座运势 · 人马宫 · 人马座 · 人马臂 · 星座一览表 · 人马平安 · 人马齐备 · 星座览表