仁塔

nhân tháp

Hán Việt: nhân tháp

Tổng quan

(堂塔)佛塔也。如言佛寺曰仁祠,佛曰仁仙也。是因釋迦譯作仁故。☸

Cấu tạo: 仁 (nhân) + 塔 (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (堂塔)佛塔也。如言佛寺曰仁祠,佛曰仁仙也。是因釋迦譯作仁故。☸
  • Tần suất từ [bktd] nhân tháp (堂塔)佛塔也。如言佛寺曰仁祠,佛曰仁仙也。是因釋迦譯作仁故。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

仁丹 · 仁义 · 仁儉 · 仁兄 · 仁勇 · 仁化 · 仁厚 · 仁和