仆街

pū jiēphó nhai

Hán Việt: phó nhai · Pinyin: pū jiē

Tổng quan

chết đi!

Cấu tạo: 仆 (phó) + 街 (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cút địa ngục!
  • Cihui đm mày! (tiếng Quảng Đông)
  • Tần suất từ chết đi! , cút địa ngục! , đm mày! (tiếng Quảng Đông)

Eng

  • Cihui drop dead!; go to hell!; fuck you! (Cantonese)
  • Tần suất từ drop dead!; go to hell!; fuck you! (Cantonese)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仆人 · 仆仆 · 仆从 · 仆地 · 仆妇 · 仆役 · 仆欧 · 仆滅