仇人相見,分外明白
Pinyin: chóu rén xiāng jiàn,fèn wài míng bai
Tổng quan
Cấu tạo: 仇 (cừu) + 人 (nhân) + 相 (tương) + 見 (kiến) + , + 分 (phân) + 外 (ngoại) + 明 (minh) + 白 (bạch)
Pinyin: chóu rén xiāng jiàn,fèn wài míng bai
Cấu tạo: 仇 (cừu) + 人 (nhân) + 相 (tương) + 見 (kiến) + , + 分 (phân) + 外 (ngoại) + 明 (minh) + 白 (bạch)