仇人相見,分外眼睜
Pinyin: chóu rén xiāng jiàn,fèn wài yǎn zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 仇 (cừu) + 人 (nhân) + 相 (tương) + 見 (kiến) + , + 分 (phân) + 外 (ngoại) + 眼 (nhãn) + 睜 (tĩnh)
Pinyin: chóu rén xiāng jiàn,fèn wài yǎn zhēng
Cấu tạo: 仇 (cừu) + 人 (nhân) + 相 (tương) + 見 (kiến) + , + 分 (phân) + 外 (ngoại) + 眼 (nhãn) + 睜 (tĩnh)