從容不迫

cóng róng bù pò tòng dung bất bách

Hán Việt: tòng dung bất bách · Pinyin: cóng róng bù pò

Tổng quan

bình tĩnh | điềm nhiên

Cấu tạo: (tòng) + (dung) + (bất) + (bách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình tĩnh | điềm nhiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从容:不慌不忙,很镇静;不迫:不急促。不慌不忙,沉着镇定。
  • Tân Hoa Tự Điển 镇定自若,不急迫战前准备充分,战时就能从容不迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 从容不慌不忙,很镇静;不迫不急促。不慌不忙,沉着镇定。

Eng

  • CC-CEDICT calm|unruffled
  • Cihui 從容不迫 óngróngbùpò f.e. calm and unhurried

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

匆匆忙忙 · 惊慌失措 · 手忙脚乱 · 手足无措 · 迫不及待