他山之石,可以攻玉

tā shān zhī shí,kě yǐ gōng yù

Pinyin: tā shān zhī shí,kě yǐ gōng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (san) + (chi) + (thạch) + + (khả) + (dĩ) + (công) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攻:琢磨。别的山上的石头,能够用来琢磨玉器。原比喻别国的贤才可为本国效力。后比喻能帮助自己改正缺点的人或意见。
  • Tân Hoa Tự Điển 攻琢磨。别的山上的石头,能够用来琢磨玉器。原比喻别国的贤才可为本国效力◇比喻能帮助自己改正缺点的人或意见。