仙籟

xiān làitiên lại

Hán Việt: tiên lại · Pinyin: xiān lài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹仙乐。比喻美妙的音乐。

Cấu tạo: 仙 (tiên) + 籟 (lại)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仙丹 · 仙樂 · 仙鄉 · 仙人 · 仙佛 · 仙去 · 仙台 · 仙品