代簽

đại thiêm

Hán Việt: đại thiêm

Tổng quan

THIÊM, TIÊM ký thay

Cấu tạo: 代 (đại) + 签 (thiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ký thay。由另一個人代替某人簽字。

Từ liên quan

Gần nghĩa

代为 · 代书 · 代云 · 代人 · 代代 · 代价 · 代位 · 代使