代紀

đại kỉ

Hán Việt: đại kỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 代 (đại) + 纪 (kỉ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

代为 · 代书 · 代云 · 代人 · 代代 · 代价 · 代位 · 代使