令人切齒
lệnh nhân thiết xỉ
Hán Việt: lệnh nhân thiết xỉ · Pinyin: lìng rén qiè chǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 讓人痛恨、憤怒至極。如:「這殺人犯的所作所為,令人切齒不已。」
Eng
- Cihui 令人切齒 ìngrénqièchǐ f.e. odious; execrable
Hán Việt: lệnh nhân thiết xỉ · Pinyin: lìng rén qiè chǐ