令人切齒
lệnh nhân thiết xỉ
Hán Việt: lệnh nhân thiết xỉ · Pinyin: lìng rén qiè chǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 令:使;切齿:牙齿相磨切,表示极其愤恨。使人非常愤恨。
- Tân Hoa Tự Điển 令使;切齿牙齿相磨切,表示极其愤恨。使人非常愤恨。
Eng
- Cihui 令人切齒 ìngrénqièchǐ f.e. odious; execrable