令和

lìng hélệnh hòa

Hán Việt: lệnh hòa · Pinyin: lìng hé

Tổng quan

Lệnh Hòa, niên hiệu của Nhật Bản, tương ứng với triều đại (2019-) của hoàng đế Naruhito 德仁[De2 ren2]

Cấu tạo: 令 (lệnh) + 和 (hòa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Reiwa

Eng

  • JMdict Reiwa era (May 1, 2019-)
  • Cihui Reiwa, Japanese era name, corresponding to the reign (2019-) of emperor Naruhito 德仁

ja

  • JMdict 令和(れいわ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

令主 · 令亲 · 令人 · 令兄 · 令參 · 令叔 · 令吉 · 令名