以上累積次數分布

yǐ shàng lěi jī cì shù fēn bù dĩ thượng luy tích thứ sổ phân bố

Hán Việt: dĩ thượng luy tích thứ sổ phân bố · Pinyin: yǐ shàng lěi jī cì shù fēn bù

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (thượng) + (luy) + (tích) + (thứ) + (sổ) + (phân) + (bố)