以假

dĩ giả

Hán Việt: dĩ giả

Tổng quan

DĨ GIẢ (1268-1336)

Cấu tạo: 以 (dĩ) + 假 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ DĨ GIẢ (1268-1336)

other

  • Nguồn khác (1268-1336)

Từ liên quan

Gần nghĩa

以假乱真 · 以上 · 以下 · 以不 · 以东 · 以为 · 以便 · 以免