蜉蝣撼树 phù du hám thụ Hán Việt: phù du hám thụ Tổng quan Cấu tạo: 蜉 (phù) + 蝣 (du) + 撼 (hám) + 樹 (thụ)Hán Việtphù du hám thụTừ loạithànhCấu tạo蜉 + 蝣 + 撼 + 樹 · phù + du + hám + thụ nghĩa thành phần: phù + du + hám + thụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 châu chấu đá xeBiên soạn id. a very rash, ridiculous attemptEngCihui 蜉蝣撼樹 úyóuhànshù id. a very rash, ridiculous attempt Từ liên quan Gần nghĩa撼树蚍蜉 · 蜉蝣类 · 撼樹蚍蜉 · 蜉蝣撼大树 · 蜉蝣岛 · 蜉蝣島 · 蜉蝣撼大樹 · 蜉蝣目