以積極進取的姿態
dĩ tích cực tiến thủ đích tư thái
Hán Việt: dĩ tích cực tiến thủ đích tư thái · Pinyin: yǐ jī jí jìn qǔ de zī tài
Tổng quan
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 積 (tích) + 極 (cực) + 進 (tiến) + 取 (thủ) + 的 (đích) + 姿 (tư) + 態 (thái)