以诚相与 dĩ thành tương dữ Hán Việt: dĩ thành tương dữ Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 誠 (thành) + 相 (tương) + 與 (dữ)Hán Việtdĩ thành tương dữTừ loạithànhCấu tạo以 + 誠 + 相 + 與 · dĩ + thành + tương + dữ nghĩa thành phần: dĩ + thành + tương + dữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thành thật với nhauBiên soạn be honest withEngCihui 以誠相與 ǐchéngxiāngyǔ f.e. be honest with Từ liên quan Gần nghĩa相与一口 · 相与为一 · 以诚相见 · 相与有成 · 相与为命 · 以诚相待 · 相与偕老 · 相与大笑