相与偕老

tương dữ giai lão

Hán Việt: tương dữ giai lão

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 與 (dữ) + 偕 (giai) + 老 (lão)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bên nhau trọn đời
  • Biên soạn 相與偕老 iāngyǔxiélǎo f.e. cast in one's lot with a partner for life

Eng

  • Cihui 相與偕老 iāngyǔxiélǎo f.e. cast in one's lot with a partner for life

Từ liên quan

Gần nghĩa

偕老百年 · 相与一口 · 相与为一 · 相与有成 · 相与为命 · 偕老同欢 · 相与大笑 · 相与愕然