仲巴

zhòng bātrọng ba

Hán Việt: trọng ba · Pinyin: zhòng bā

Tổng quan

huyện Zhongba, tiếng Tây Tạng: 'Brong pa rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cấu tạo: 仲 (trọng) + 巴 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Zhongba
  • Tần suất từ huyện Zhongba, tiếng Tây Tạng: 'Brong pa rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Eng

  • Cihui Zhongba county, Tibetan: 'Brong pa rdzong, in Shigatse prefecture, Tibet
  • Tần suất từ Zhongba county, Tibetan: 'Brong pa rdzong, in Shigatse prefecture, Tibet

Đức

  • Handedict Zhongba (Ort in Tibet) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仲巴县 · 仲介 · 仲兄 · 仲冬 · 仲夏 · 仲子 · 仲家 · 仲尼