仿偟 Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 偟Cấu tạo仿 + 偟 Từ liên quan Gần nghĩa仿人 · 仿似 · 仿佛 · 仿冒 · 仿制 · 仿办 · 仿单 · 仿古