仿人 phảng nhân Hán Việt: phảng nhân Tổng quan sự bắt chước lố lăng, trò khỉ, trò bắt chước, chuồng khỉ Cấu tạo: 仿 (phảng) + 人 (nhân)Hán Việtphảng nhânTừ loạidanhCấu tạo仿 + 人 · phảng + nhân nghĩa thành phần: phảng + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bắt chướcMainlandKaggle Zh-Vi apery Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人