企業年度決算審計
xí nghiệp niên độ quyết toán thẩm kế
Hán Việt: xí nghiệp niên độ quyết toán thẩm kế · Pinyin: qǐ yè nián dù jué suàn shěn jì
Tổng quan
Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 年 (niên) + 度 (độ) + 決 (quyết) + 算 (toán) + 審 (thẩm) + 計 (kế)