企業年度決算審計

qǐ yè nián dù jué suàn shěn jìxí nghiệp niên độ quyết toán thẩm kế

Hán Việt: xí nghiệp niên độ quyết toán thẩm kế · Pinyin: qǐ yè nián dù jué suàn shěn jì

Tổng quan

Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 年 (niên) + 度 (độ) + 決 (quyết) + 算 (toán) + 審 (thẩm) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm toán quyết toán

Đức

  • Handedict Wirtschaftsprüfung

Từ liên quan

Gần nghĩa

企業內部的主要職能 · 企業國際化發展 · 企業工會委員會 · 企業的主導產品 · 企業的自由經營 · 企業職工委員會培訓班