伏屍百萬,流血千里
Pinyin: fú shī bǎi wàn,liú xuè qiān lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 伏 (phục) + 屍 (thi) + 百 (bách) + 萬 (vạn) + , + 流 (lưu) + 血 (huyết) + 千 (thiên) + 里 (lí)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伏在地上的尸体有一百万,流出的血淌了一千里。形容死伤惨重。
Pinyin: fú shī bǎi wàn,liú xuè qiān lǐ
Cấu tạo: 伏 (phục) + 屍 (thi) + 百 (bách) + 萬 (vạn) + , + 流 (lưu) + 血 (huyết) + 千 (thiên) + 里 (lí)