伏鑕 phục chất Hán Việt: phục chất Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 锧 (chất)Hán Việtphục chấtCấu tạo伏 + 锧 · phục + chất nghĩa thành phần: phục + chất Từ liên quan Gần nghĩa伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧