衆口鑠金,積毀銷骨
Pinyin: zhòng kǒu shuò jīn,jī huǐ xiāo gǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 衆 (chúng) + 口 (khẩu) + 鑠 (thước) + 金 (kim) + , + 積 (tích) + 毀 (hủy) + 銷 (tiêu) + 骨 (cốt)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铄金:熔化金属;积毁:积累的毁谤;销骨:熔化骨头。众人的言论能够熔化金属,纷纷而来的毁谤足以致人于死地。比喻舆论力量的强大