优势种

yōu shì zhǒngưu thế chủng

Hán Việt: ưu thế chủng · Pinyin: yōu shì zhǒng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一生物群聚中,比較突出且顯而易見,往往擁有大量組成分子的種類。也稱為「顯要分子」。

Cấu tạo: 優 (ưu) + 勢 (thế) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 loài ưu thế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一生物群聚中,比較突出且顯而易見,往往擁有大量組成分子的種類。也稱為「顯要分子」。

Đức

  • Handedict dominante Art, Dominanz

Từ liên quan

Gần nghĩa

优势的 · 优势 · 優勢 · 优势地位 · 优势方言 · 优势行为