優點

yōu diǎn ưu điểm

Hán Việt: ưu điểm · Pinyin: yōu diǎn

Tổng quan

ưu điểm | lợi ích | điểm mạnh | lợi thế | LT:個|个,項|项

Cấu tạo: (ưu) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưu điểm | lợi ích | điểm mạnh | lợi thế | LT:個|个,項|项
  • Cihui ưu điểm ưu điểm ☆Chỗ tốt đẹp. Chỗ tốt đẹp hơn các chỗ khác.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 好處、長處。相對於缺點而言。如:「每個人都有優點和缺點。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长处,好的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长处,好的地方。

Eng

  • CC-CEDICT merit|benefit|strong point|advantage|CL:個|个[ge4],項|项[xiang4]
  • Cihui merit; benefit; strong point; advantage; CL:個|个,項|项

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

好处 · 长处

Từ trái nghĩa

毛病 · 短处 · 缺欠 · 缺点 · 缺陷