伙伴公司 huǒ bàn gōng sī·khỏa bạn công ti Hán Việt: khỏa bạn công ti · Pinyin: huǒ bàn gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 夥 (khỏa) + 伴 (bạn) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinhuǒ bàn gōng sīHán Việtkhỏa bạn công tiTừ loạidanhCấu tạo夥 + 伴 + 公 + 司 · khỏa + bạn + công + ti nghĩa thành phần: khỏa + bạn + công + ti Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công ty hợp danhĐứcHandedict & Partners (Eig, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa伙伴关系 · 公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号 · 夥伴關係 · 伙伴儿