伙伴关系

huǒ bàn guān xihỏa bạn quan hệ

Hán Việt: hỏa bạn quan hệ · Pinyin: huǒ bàn guān xi

Tổng quan

QUAN 係; tính hợp quần

Cấu tạo: 伙 (hỏa) + 伴 (bạn) + 關 (quan) + 係 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính hợp quần: quan hệ bạn bè
  • Tần suất từ sự chung thân, hội, công ty; quan hệ bạn bè

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi partnership

Eng

  • Tần suất từ partnership

Đức

  • Handedict Partnerschaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

伙伴儿 · 关系代名词 · 关系到 · 关系学 · 关系式 · 关系户 · 关系紧密的 · 关系网